1. Ứng dụng Công nghệ và Chuyển đổi số
Đây là thay đổi mang tính đột phá nhất trong đợt sửa đổi này:
+ Danh sách cử tri điện tử: Cho phép khai thác dữ liệu từ Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư để lập và niêm yết danh sách cử tri, giúp việc quản lý biến động cử tri (tạm trú, vắng mặt) chính xác và nhanh chóng hơn.
+Thông tin ứng cử viên: Bổ sung quy định về việc công khai tiểu sử tóm tắt và chương trình hành động của ứng cử viên trên các nền tảng số chính thống, giúp cử tri dễ dàng tiếp cận thông tin thay vì chỉ xem tại điểm bỏ phiếu.
2. Linh hoạt trong Tổ chức Bầu cử
Luật mới tạo cơ chế xử lý các tình huống đặc biệt:
+ Bầu cử trong điều kiện khẩn cấp: Bổ sung quy định cụ thể về phương thức bỏ phiếu trong trường hợp xảy ra dịch bệnh, thiên tai hoặc các tình trạng khẩn cấp khác (như hòm phiếu phụ lưu động, chia ca bỏ phiếu để giãn cách).
+Thời gian công bố: Điều chỉnh thời hạn công bố kết quả bầu cử và danh sách người trúng cử linh hoạt hơn để đảm bảo tính chính xác trong việc kiểm soát và đối soát dữ liệu.
3. Nâng cao Tiêu chuẩn Đại biểu
Luật siết chặt và làm rõ hơn về tiêu chuẩn để đảm bảo chất lượng cơ quan dân cử:
+ Đại biểu chuyên trách: Tăng cường quy định về năng lực chuyên môn và kinh nghiệm thực tiễn đối với các ứng cử viên đại biểu Quốc hội hoạt động chuyên trách.
+ Tiêu chuẩn về quốc tịch: Khẳng định rõ ràng người có hai quốc tịch không được ứng cử đại biểu Quốc hội và đại biểu HĐND để bảo đảm tính trung thành tuyệt đối với quốc gia.
4. Cải cách Thủ tục Hành chính trong Bầu cử
+ Đơn giản hóa hồ sơ ứng cử: Giảm bớt các giấy tờ không cần thiết nhờ việc liên thông dữ liệu tư pháp và lý lịch cán bộ.
+ Quy trình hiệp thương: Rút ngắn thời gian và tối ưu hóa các bước hiệp thương tại cơ sở để tập trung vào việc đối thoại trực tiếp giữa ứng cử viên và cử tri.
5. Cơ cấu và Số lượng
+ Tỷ lệ đại biểu trẻ và nữ: Quy định rõ hơn về tỷ lệ "động" để khuyến khích sự tham gia của phụ nữ, người dân tộc thiểu số và người trẻ tuổi, hướng tới sự cân bằng thực chất hơn trong cơ cấu đại biểu.